biannually
/bi:ən'jʊəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biannually
//
* phó từ- một năm hai lần
Định nghĩa tiếng Anh
r twice a year
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r twice a year
Đang tải...