Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bias binding

//

* danh từ
  • miếng vải cắt chéo để buộc các mép lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...