biasing
phổ biến #46264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biasing
//
- (Tech) định thiên; tăng thiên áp
Định nghĩa tiếng Anh
v influence in an unfair way v cause to be biased
Từ điển Anh–Việt
112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v influence in an unfair way v cause to be biased
Đang tải...