Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46264

biasing

//

  • (Tech) định thiên; tăng thiên áp
Định nghĩa tiếng Anh

v influence in an unfair way\nv cause to be biased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...