Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bibliomaniac

/,bibliou'meiniæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bibliomaniac

/,bibliou'meiniæk/

danh từ

  • người mê sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who has a mania for books. a. Relating to a bibliomaniac.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...