bicameral
/bai'kæmәrәl/ TOEFL phổ biến #37409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bicameral
//
* tính từ- có cả thượng nghị viện lẫn hạ nghị viện, Lưỡng viện
Định nghĩa tiếng Anh
a. composed of two legislative bodies s. consisting of two chambers