Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicameral

/bai'kæmәrәl/ TOEFL phổ biến #37409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicameral

//

* tính từ
  • có cả thượng nghị viện lẫn hạ nghị viện, Lưỡng viện
Định nghĩa tiếng Anh

a. composed of two legislative bodies s. consisting of two chambers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...