Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicarbonate

/bai'kɑ:bənit/ phổ biến #32020
Biến thể từ bicarbonates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicarbonate

/bai'kɑ:bənit/

danh từ

  • (hoá học) cacbonat axit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt of carbonic acid (containing the anion HCO3) in which one hydrogen atom has been replaced; an acid carbonate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...