bicentennial
/baisen'tenjәl/ phổ biến #20469
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bicentennial
//
* tính từ- hai trăm năm một lần* danh từ
- dịp hai trăm năm, kỷ niệm lần thứ hai trăm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 200th anniversary (or the celebration of it) a. of or relating to or completing a period of 200 years