Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicentennial

/baisen'tenjәl/ phổ biến #20469
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicentennial

//

* tính từ
  • hai trăm năm một lần* danh từ
  • dịp hai trăm năm, kỷ niệm lần thứ hai trăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 200th anniversary (or the celebration of it) a. of or relating to or completing a period of 200 years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...