Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicephalous

/bai'sefələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicephalous

/bai'sefələs/

tính từ

  • có hai đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having two heads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...