Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bichloride

/'bai'klɔ:raid/

danh từ

  • (hoá học) điclorua
Định nghĩa tiếng Anh

n a compound containing two chlorine atoms per molecule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...