biconcave
/bai'kɔnkeiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biconcave
/bai'kɔnkeiv/
tính từ
- (vật lý) hai mặt lõm
Định nghĩa tiếng Anh
s. concave on both sides
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. concave on both sides
Đang tải...