Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biconvex

/bai'kɔnveks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biconvex

/bai'kɔnveks/

tính từ

  • (vật lý) hai mặt lồi
Định nghĩa tiếng Anh

s. convex on both sides; shaped like a lentil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...