Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bicycler

/'baiisiklə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bicyclist
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who rides a bicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...