Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicycler

/'baiisiklə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicycler

/'baiisiklə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bicyclist
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who rides a bicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...