Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicylinder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicylinder

//

  • song trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...