Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28575

bidirectional

//

  • (Tech) thuộc song hướng, thuộc hai hướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. reactive or functioning or allowing movement in two usually opposite directions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...