Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biennial

/bai'eniəl/ GRE phổ biến #20512
Biến thể từ biennials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biennial

/bai'eniəl/

tính từ

  • lâu hai năm
  • hai năm một lần

danh từ

  • cây hai năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) a plant having a life cycle that normally takes two seasons from germination to death to complete; flowering biennials usually bloom and fruit in the second season a. having a life cycle lasting two seasons s. occurring every second year

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...