Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biffin

/'bifin/
Biến thể từ biffins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biffin

/'bifin/

danh từ

  • táo đỏ (để nấu ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sort of apple peculiar to Norfolk, Eng. n. A baked apple pressed down into a flat, round cake; a dried apple.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...