bifid
/'baifid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bifid
/'baifid/
tính từ
- chẻ đôi
Định nghĩa tiếng Anh
s. divided into two lobes
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. divided into two lobes
Đang tải...