Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bifocals

/'bai'foukəlz/ phổ biến #27776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bifocals

/'bai'foukəlz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • kính hai tròng
Định nghĩa tiếng Anh

n. eyeglasses having two focal lengths, one for near vision and the other for far vision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...