Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

big brother

//

* danh từ
  • kẻ độc tài nhưng vẫn ra vẻ tử tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...