Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

big bug

/'big'bʌg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

big bug

/'big'bʌg/

danh từ

  • (từ lóng) nhân vật quan trọng; quan to, vị tai to mặt lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...