Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

big hit

Nghĩa thường dùng

bản hit lớn, rất thành công cụm từ

“The band themselves are hoping for another big hit.”Ban nhạc hy vọng sẽ có thêm một bản hit lớn nữa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...