Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

big noises

/'big'nɔiziz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

big noises

/'big'nɔiziz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • tiếng to, tiếng ầm ầm
  • (từ lóng) (như) big_bug
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...