Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

big time

Nghĩa thường dùng

rất nhiều, cực kỳ (thân mật) adv+noun

“You’ll be sorry big time for speaking to me like that!”Bạn sẽ hối hận to đấy nếu nói với tôi như vậy! (Lưu ý: Rất thân mật.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...