big top
/biɡ tɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
big top
//
* danh từ- lều chính ở rạp xiếc
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...