bigamously
/ˈbɪgəməslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bigamously
//
* phó từ- trong tình trạng song hôn
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...