Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bigamy

/'bigəmi/ phổ biến #33248
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bigamy

/'bigəmi/

danh từ

  • sự lấy hai vợ, sự lấy hai chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. having two spouses at the same time n. the offense of marrying someone while you have a living spouse from whom no valid divorce has occurred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...