bigger
/ˈbɪɡər/
Nghĩa thường dùng
lớn hơn
tính từ
“This house is bigger than the last one.”Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- lớn hơn
ví dụ
This house is bigger than the last one. — Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà trước.