Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bigwig

/'bigwig/ phổ biến #25247
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bigwig

/'bigwig/

danh từ

  • nhân vật quan trọng, quan to
Định nghĩa tiếng Anh

n the most important person in a group or undertaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...