Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bilabial

/bai'leibiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bilabial

//

* danh từ
  • âm do hai môi nhập lại phát ra ((chẳng hạn b, m, p...))
Định nghĩa tiếng Anh

n a consonant that is articulated using both lips; /p/ or /b/ or /w/ a of or relating to or being a speech sound that is articulated using both lips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...