bilabial
/bai'leibiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bilabial
//
* danh từ- âm do hai môi nhập lại phát ra ((chẳng hạn b, m, p...))
Định nghĩa tiếng Anh
n a consonant that is articulated using both lips; /p/ or /b/ or /w/ a of or relating to or being a speech sound that is articulated using both lips