Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bilabiate

/bai'leibiit/

tính từ

  • (thực vật học) hai môi (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having two lips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...