bilateralism
//
* danh từ- (thương mại và
) nguyên tắc song phương
Định nghĩa tiếng Anh
n the property of being symmetrical about a vertical plane
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the property of being symmetrical about a vertical plane
Đang tải...