Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40013

bilateralism

//

* danh từ
  • (thương mại và ) nguyên tắc song phương
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being symmetrical about a vertical plane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...