Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bilateralism

phổ biến #40013
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bilateralism

//

* danh từ
  • (thương mại và ) nguyên tắc song phương
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being symmetrical about a vertical plane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...