Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bilaterally

/ˌbaɪ'lætərəlɪ/ phổ biến #26743
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bilaterally

//

* phó từ
  • tay đôi, song phương
Định nghĩa tiếng Anh

r. with the involvement of two parties or governments r. so as to involve two sides or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...