Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26743

bilaterally

//

* phó từ
  • tay đôi, song phương
Định nghĩa tiếng Anh

r. with the involvement of two parties or governments\nr. so as to involve two sides or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...