bile-duct
/'baildʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bile-duct
/'baildʌkt/
danh từ
- ống mật
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...