Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bilinear

//

  • song tuyến tính
Định nghĩa tiếng Anh

s. linear with respect to each of two variables or positions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...