Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bilinear

/bai'liniә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bilinear

//

  • song tuyến tính
Định nghĩa tiếng Anh

s. linear with respect to each of two variables or positions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...