biliously
/'biljəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biliously
/'biljəsli/
phó từ
- hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...