Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biliousness

/'biljəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biliousness

/'biljəsnis/

danh từ

  • sự nhiều mật
  • tính hay gắt, tính dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh

n gastric distress caused by a disorder of the liver or gall bladder n a disposition to exhibit uncontrolled anger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...