bill-broker
/'bil,broukə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bill-broker
/'bil,broukə/
danh từ
- người buôn hối phiếu
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...