Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31112

billet

/'bilit/

danh từ

  • thanh củi
  • thanh sắt nhỏ
  • (kiến trúc) đường trang trí hình thanh củi

danh từ

  • (quân sự) lệnh yêu cầu cung cấp cho bộ đội
  • chỗ trú quán; chỗ trú chân (của bộ đội)
  • (thông tục) công ăn việc làm

thành ngữ

  1. every bullet has its billet
    • phát đạn nào trúng đâu là do có số cả
  2. to go into billets
    • (quân sự) trú quán ở nhà dân

ngoại động từ

  • (quân sự) trú quân
  • cho (bộ đội) trú chắc, cho (bộ đội) ăn ở (ở đâu)
    • the soldiers were billeted on the villagers: bộ đội được ăn ở nhà dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. lodging for military personnel (especially in a private home)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...