Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

billowy

/'ibloui/ GRE phổ biến #28611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

billowy

/'ibloui/

tính từ

  • nổi sóng cồn, có nhiều sóng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by great swelling waves or surges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...