Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28611

billowy

/'ibloui/

tính từ

  • nổi sóng cồn, có nhiều sóng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by great swelling waves or surges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...