Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

billy-goat

/'biligout/

danh từ

  • dê đực
Biến thể từ billy-goats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...