billy-ho
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
billy-ho
/'biliou/
-ho)/'bilihou/
danh từ
- chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
- it's raining like billy-o: trời mưa như trút nước
- they are fighting like billy-o: họ đánh nhau quyết liệt
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...