Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

billy-ho

/'biliou/

-ho)
/'bilihou/

danh từ

  • chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
    • it's raining like billy-o: trời mưa như trút nước
    • they are fighting like billy-o: họ đánh nhau quyết liệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...