Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

billy-jack

/'biliklʌb/

-jack)
/'bilidʤæk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cảnh sát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...