Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bilobate

/bai'loubeit/

tính từ

  • có hai thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having two lobes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...