bilobed
/bai'loubeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bilobed
/bai'loubeit/
tính từ
- có hai thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh
s having two lobes
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having two lobes
Đang tải...