bilocular
/bai'lɔkjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bilocular
/bai'lɔkjulə/
tính từ
- có hai ngăn
Định nghĩa tiếng Anh
s divided into or containing two cells or chambers
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s divided into or containing two cells or chambers
Đang tải...