Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bimetallist

/bai'metəlist/

danh từ

  • người tán thành chế độ hai bản vị (về tiền tệ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of bimetallism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...