Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bimotored

/bai'moutəd/

tính từ

  • có hai động cơ (máy bay...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having two motors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...