Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

binate

/'baineit/

tính từ

  • thành đôi, thành cặp
Định nghĩa tiếng Anh

s. growing in two parts or in pairs

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...