binaural
/bi'nɔ:rəl/ phổ biến #39669
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
binaural
/bi'nɔ:rəl/
tính từ
- (thuộc) hai tai
- dùng cho cả hai tai
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or having or hearing with two ears