Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

binaural

/bi'nɔ:rəl/ phổ biến #39669
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

binaural

/bi'nɔ:rəl/

tính từ

  • (thuộc) hai tai
  • dùng cho cả hai tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or having or hearing with two ears

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...