Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39669

binaural

/bi'nɔ:rəl/

tính từ

  • (thuộc) hai tai
  • dùng cho cả hai tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or having or hearing with two ears

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...