Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bindery

/'baindəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bindery

/'baindəri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workshop where books are bound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...