Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bindery

/'baindəri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workshop where books are bound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...